Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "du học" (1)
du học

Tiếng Anh
Động từstudying abroad
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
Plans to study abroad after graduation
Từ liên quan "du học" (2)
du học sinh

Tiếng Anh
Danh từforeign student
cô ấy là du học sinh Mỹ
she is an international student from america
đi du học
Tiếng Anh
Động từto study abroad
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
My younger sister wants to study abroad in Japan.
Cụm từ "du học" (5)
cô ấy là du học sinh Mỹ
she is an international student from america
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
Plans to study abroad after graduation
Tôi sẽ cho con gái đi du học vào năm sau nữa
I will send my daughter to study abroad from the year after next.
Du học là nguyện vọng của tôi.
Studying abroad is my wish.
Em gái tôi muốn đi du học ở Nhật Bản.
My younger sister wants to study abroad in Japan.
